奉献
Cung kính dâng hiến / cống hiến / dành trọn / tận tụy
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 11 / 28
Cung kính dâng hiến / cống hiến / dành trọn / tận tụy
Họ [Pan1]
Theo thứ tự; theo trình tự / gần; kế cận
Chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình phát sóng) / chương trình (truyền hình hoặc radio)
Biến thể của 衝擊|冲击[chong1 ji1]
Xi măng / LT:袋[dai4]
Điền kinh
Thành phố; đô thị
Không thích / nghi ngờ / oán hận / thù địch / viết tắt của 嫌犯[xian2 fan4], nghi phạm hình sự
Cùng cha mẹ / anh chị em / đồng bào / đồng hương
Quyết định chiến lược / ra quyết sách / quyết định chính sách / xác định chính sách
Nghèo nàn / nghèo khó
Hiển thị 121–132 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.