撤销
Huỷ bỏ / thu hồi / (tin học) hoàn tác
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 12 / 28
Huỷ bỏ / thu hồi / (tin học) hoàn tác
Biểu diễn nhạc cụ
Gọi / quay số
Can thiệp / xen vào / nhiễu
Hiểu ra / nhận ra / ý thức / nhận thức / giác ngộ Phật giáo (tiếng Phạn: cittotpāda)
Vận hành / kiểm soát / gian lận / thao túng
Nguyên đơn / người khiếu nại
Chiếu sáng / soi rọi
Thông suốt / lưu thông tự do / đường thẳng / không bị tắc nghẽn / di chuyển không trở ngại
Tính đến (một thời gian) / đến (một thời gian)
Khởi kiện / kiện tụng / tranh chấp
Cung cấp / cung ứng / cung (như trong cung và cầu)
Hiển thị 133–144 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.