协商
Tham vấn / thảo luận / thỏa thuận
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 14 / 28
Tham vấn / thảo luận / thỏa thuận
Điều tra / thăm dò
Sóng
Pháo hoa / gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
Thỉnh thoảng
Vitamin
Nhất quán / luôn luôn / từ đầu đến cuối / từ trước đến nay / kiên trì
Chế độ / quyền lực chính trị
Đỉnh / chóp / đỉnh cao
Tuyệt vời; kỳ diệu
Cành / lượng từ cho que, gậy, bút, v.v.
Thịnh hành; phổ biến; đang lưu hành
Hiển thị 157–168 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.