薪水
Lương / tiền công
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 15 / 28
Lương / tiền công
Áp bức / đàn áp / đè nén / sự áp bức / ứng suất (vật lý)
May mắn / tốt lành / thuận lợi
Mạnh mẽ / chắc chắn / vững vàng / ổn định / thực tế
Thích hợp / phù hợp
Điều tra / xem xét
Danh tiếng / danh dự / vinh dự / giáo sư danh dự (đã nghỉ hưu)
Bị viêm / viêm
Tuyển chọn người xuất sắc nhất
Nếu không thì / bằng không / hoặc
Thở dài / thở hắt ra
Trận lụt; lũ lụt
Hiển thị 169–180 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.