啦
(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v. / (phiên âm) / (phương ngữ) tán gẫu
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 16 / 28
(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v. / (phiên âm) / (phương ngữ) tán gẫu
Dùng trong 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1] / (Đài Loan) (thông tục) gì?
Cuộc đình công / đình công
Wow! / âm thanh trẻ con khóc / âm thanh nôn mửa
Chết / tử vong
Không thể không (làm gì đó) / không kiềm được
Hỏi lại (một câu hỏi) / đáp lại bằng một câu hỏi / câu hỏi tu từ
Bỏ phiếu / bầu chọn
Dốc / LT:個|个[ge4] / nghiêng / dốc nghiêng
Thứ cấp / phụ / phó / trợ lý / phó- / viết tắt của 副詞|副词 trạng từ / lượng từ cho cặp, bộ và biểu cảm khuôn mặt
Khốn khổ / bi thảm
Hàng ngũ / quân đội / hàng / dòng / đoàn diễu hành / LT: 個|个[ge4], 支[zhi1], 條|条[tiao2]
Hiển thị 181–192 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.