常年
Quanh năm / trong nhiều năm / liên tục qua các năm
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 17 / 28
Quanh năm / trong nhiều năm / liên tục qua các năm
Tấn công / buộc tội / chỉ trích / cuộc tấn công (khủng bố hoặc quân sự)
Vụ nổ / nổ / tung lên / phát nổ
Lực lượng vũ trang; quân đội / LT:支[zhi1],個|个[ge4]
Phân biệt / vạch ra sự khác nhau / chia thành các loại
Hứa / hứa làm gì đó / cam kết
Họ [Dang3]
Rực rỡ / vinh quang / sáng chói / tráng lệ
Dựng / lắp đặt (giàn giáo) / treo (quần áo lên sào) / kết nối / gia nhập / sắp xếp theo cặp / phối hợp / thêm vào / góp vào (tài nguyên) / đi (thuyền, tàu) / biến thể của 褡[da1]
Bệnh tật; ốm đau; bệnh
Liên minh / hiệp hội / liên đoàn
Chèo qua (bằng phà) / chuyển tiếp / tạm thời / quyền (chính phủ)
Hiển thị 193–204 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.