仪式
Nghi thức
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 18 / 28
Nghi thức
Tấn công / tập kích / tấn công chủ động / sự tập kích / tấn công (thể thao)
Bản thân / tự bản thân / tự nó
Cuối / cực / mục / cổng / cầm ngang bằng hai tay / mang / đều đặn
Dòng chính (của một con sông) / nghĩa bóng: điểm cốt lõi / quan điểm chính của một vấn đề / dòng chính (văn hóa, v.v.)
(tên địa danh phổ biến)
Bất thường; không bình thường / cực kỳ; đặc biệt
Hồ sơ; ghi chép; lưu trữ
Một hiệp hội / một hội / LT:個|个[ge4],家[jia1]
Tế bào (sinh học)
Triệu chứng (của bệnh)
Bệnh nhân; người chịu bệnh
Hiển thị 205–216 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.