储存
Dự trữ / lưu trữ / tích trữ / kho lưu trữ
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 19 / 28
Dự trữ / lưu trữ / tích trữ / kho lưu trữ
Một cuộc đấu tranh / chiến đấu / trận chiến
Múa (nghệ thuật biểu diễn) / nhảy múa
Cận thị / tầm nhìn ngắn
Khí oxy
Đam mê / nhiệt huyết / hăng hái / cảm xúc mạnh mẽ
Trang bị
Rào cản / chướng ngại / sự cản trở / trở ngại / chướng ngại vật
Khủng hoảng / LT:個|个[ge4]
Cô đơn / đơn độc
Mưa phùn / sương mù
Bạo lực / cưỡng lực
Hiển thị 217–228 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.