Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

330

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này

Trang 19 / 28

chǔ cún

储存

Dự trữ / lưu trữ / tích trữ / kho lưu trữ

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dòu zhēng

斗争

Một cuộc đấu tranh / chiến đấu / trận chiến

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǔ dǎo

舞蹈

Múa (nghệ thuật biểu diễn) / nhảy múa

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìn shì

近视

Cận thị / tầm nhìn ngắn

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǎng qì

氧气

Khí oxy

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī qíng

激情

Đam mê / nhiệt huyết / hăng hái / cảm xúc mạnh mẽ

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuāng bèi

装备

Trang bị

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhàng ài

障碍

Rào cản / chướng ngại / sự cản trở / trở ngại / chướng ngại vật

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wēi jī

危机

Khủng hoảng / LT:個|个[ge4]

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gū dú

孤独

Cô đơn / đơn độc

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
méng

蒙

Mưa phùn / sương mù

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bào lì

暴力

Bạo lực / cưỡng lực

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 217–228 trong tổng số 330 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →