海洋
Đại dương / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 2 / 28
Đại dương / LT:個|个[ge4]
Xin lỗi / cảm thấy có lỗi / xin lỗi!
Biến thể của 懶|懒[lan3]
Biến thể của 歟|欤[yu2]
Cho phép / đồng ý
Kiếm tiền / thu lợi
Tha lỗi / tha thứ / xóa lỗi
Vui tươi / một cách vui vẻ / vui thích / dễ chịu / một cách dễ chịu / hài lòng / hạnh phúc / vui mừng
Sự kiêu hãnh / kiêu ngạo / tự phụ / tự hào về điều gì đó
Xin lỗi
Biến thể cũ của 趟[tang1]
Hoàng đế / LT:個|个[ge4]
Hiển thị 13–24 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.