Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

330

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này

Trang 2 / 28

hǎi yáng

海洋

Đại dương / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bào qiàn

抱歉

Xin lỗi / cảm thấy có lỗi / xin lỗi!

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǎn

懒

Biến thể của 懶|懒[lan3]

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yú

与

Biến thể của 歟|欤[yu2]

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǔn xǔ

允许

Cho phép / đồng ý

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuàn

赚

Kiếm tiền / thu lợi

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuán liàng

原谅

Tha lỗi / tha thứ / xóa lỗi

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yú kuài

愉快

Vui tươi / một cách vui vẻ / vui thích / dễ chịu / một cách dễ chịu / hài lòng / hạnh phúc / vui mừng

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiāo ào

骄傲

Sự kiêu hãnh / kiêu ngạo / tự phụ / tự hào về điều gì đó

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dào qiàn

道歉

Xin lỗi

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tāng

趟

Biến thể cũ của 趟[tang1]

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huáng dì

皇帝

Hoàng đế / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 13–24 trong tổng số 330 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →