涉及
Liên quan; dính líu đến; quan tâm; đề cập đến
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 20 / 28
Liên quan; dính líu đến; quan tâm; đề cập đến
Chiến lược; sách lược / khéo léo; tài tình
Hy sinh tính mạng / hy sinh (điều gì quý giá) / con vật bị giết để cúng tế
Rơi vào / mắc vào / lâm vào (một tình cảnh)
Sinh sản / sinh trưởng / sinh sôi
Sáng dạ / thông minh / nhanh trí / tâm trí / suy nghĩ / tinh thần
Thiên đường
Hỗn loạn / mất trật tự
Tên lửa / LT:枚[mei2]
Thịnh vượng / phát đạt / phồn vinh / phát triển mạnh
Để không phải; để tránh
Chiến lược
Hiển thị 229–240 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.