诸位
(đại từ) mọi người / Quý ông và Quý bà / Các ngài
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 21 / 28
(đại từ) mọi người / Quý ông và Quý bà / Các ngài
Kiểm soát / giám sát / kiểm tra
Du lịch / tham quan / ngành du lịch
Gặp phải / gặp gỡ / trải nghiệm (đau khổ)
Bùng nổ / phun trào / phát nổ / bật ra
Chích / đâm hoặc chọc (kim, v.v.) / cốc hoặc bình dùng để rót bia (từ mượn từ "jar")
Cây cầu (nghĩa đen và bóng)
Ma túy / ma dược / chất độc
Cảnh tượng hùng vĩ / quang cảnh tráng lệ
Tĩnh, một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc / họ [Jing3]
Bị cáo
Sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu / trang sưu tập
Hiển thị 241–252 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.