暴露
Phơi bày / tiết lộ / phô bày / cũng đọc là [pu4 lu4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 22 / 28
Phơi bày / tiết lộ / phô bày / cũng đọc là [pu4 lu4]
Máy / máy móc / thuộc về máy móc / (cũ) xảo quyệt / mưu mô
Hỗ trợ / giúp đỡ
Phòng thủ / bảo vệ (chống lại)
Tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
Để vậy đi / cho qua đi / quên nó đi
Củng cố; tăng cường / vững chắc; ổn định; bền vững
Lập kế hoạch / âm mưu / dàn dựng / sắp đặt / nhà sản xuất / người lập kế hoạch
Rộng / rộng lớn
Hài hòa / hòa hợp / (uyển ngữ) kiểm duyệt
Tin vào (tôn giáo) / niềm tin vững chắc / tín ngưỡng
Một cách bất ngờ / ngạc nhiên
Hiển thị 253–264 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.