Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

330

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này

Trang 22 / 28

bào lù

暴露

Phơi bày / tiết lộ / phô bày / cũng đọc là [pu4 lu4]

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī xiè

机械

Máy / máy móc / thuộc về máy móc / (cũ) xảo quyệt / mưu mô

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xié zhù

协助

Hỗ trợ / giúp đỡ

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fáng shǒu

防守

Phòng thủ / bảo vệ (chống lại)

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qián lì

潜力

Tiềm năng; năng lực tiềm ẩn

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suàn le

算了

Để vậy đi / cho qua đi / quên nó đi

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǒng gù

巩固

Củng cố; tăng cường / vững chắc; ổn định; bền vững

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cè huà

策划

Lập kế hoạch / âm mưu / dàn dựng / sắp đặt / nhà sản xuất / người lập kế hoạch

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guǎng kuò

广阔

Rộng / rộng lớn

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hé xié

和谐

Hài hòa / hòa hợp / (uyển ngữ) kiểm duyệt

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìn yǎng

信仰

Tin vào (tôn giáo) / niềm tin vững chắc / tín ngưỡng

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù liào

不料

Một cách bất ngờ / ngạc nhiên

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 253–264 trong tổng số 330 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →