混合
Trộn; pha trộn / hỗn hợp; tổng hợp
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 23 / 28
Trộn; pha trộn / hỗn hợp; tổng hợp
Kiên cường / khó bị đánh bại
Yếu tố thiết yếu / thành phần chủ chốt
Lãnh đạo
Cơ chế; bánh răng / vận hành bằng máy / văn phòng; cơ quan; ban ngành; tổ chức; thiết lập; cơ sở / mưu kế; kế hoạch; âm mưu; thủ đoạn / LT:個|个[ge4]
Duyên hải
Xu hướng / khuynh hướng / định hướng
Khám phá; thăm dò
Chống cự / kháng cự / đối đầu / phản kháng / cuộc đối đầu
Hỗ trợ / viện trợ / ủng hộ
Em bé / trẻ nhỏ / búp bê
Ngân hàng / tài chính
Hiển thị 265–276 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.