Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

330

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này

Trang 23 / 28

hùn hé

混合

Trộn; pha trộn / hỗn hợp; tổng hợp

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wán qiáng

顽强

Kiên cường / khó bị đánh bại

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yào sù

要素

Yếu tố thiết yếu / thành phần chủ chốt

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐng xiù

领袖

Lãnh đạo

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī guān

机关

Cơ chế; bánh răng / vận hành bằng máy / văn phòng; cơ quan; ban ngành; tổ chức; thiết lập; cơ sở / mưu kế; kế hoạch; âm mưu; thủ đoạn / LT:個|个[ge4]

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yán hǎi

沿海

Duyên hải

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qīng xiàng

倾向

Xu hướng / khuynh hướng / định hướng

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tàn suǒ

探索

Khám phá; thăm dò

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duì kàng

对抗

Chống cự / kháng cự / đối đầu / phản kháng / cuộc đối đầu

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhī yuán

支援

Hỗ trợ / viện trợ / ủng hộ

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wá wa

娃娃

Em bé / trẻ nhỏ / búp bê

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jīn róng

金融

Ngân hàng / tài chính

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 265–276 trong tổng số 330 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →