节奏
Nhịp điệu / nhịp / phách nhạc / nhịp nhàng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 25 / 28
Nhịp điệu / nhịp / phách nhạc / nhịp nhàng
Cách; phương pháp; kênh
Điểm phần trăm
Chịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may)
Đường ray (cho tàu hỏa, v.v.) / quỹ đạo (của vệ tinh) / (nghĩa bóng) con đường đã định trong đời người / quỹ đạo mong muốn (của doanh nghiệp hoặc nỗ lực khác) / (kỹ thuật âm thanh) track / (cơ học lượng tử) quỹ đạo
Lao vào / xông vào / dốc sức / đập cánh / vỗ phành phạch / chấm / nhẹ nhàng vỗ / cuối xuống
Đến / đạt tới (một địa điểm)
Bỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
Chống đỡ / hỗ trợ / chống / chống lên
Kỳ thi tuyển sinh đại học (đặc biệt là viết tắt của 普通高等學校招生全國統一考試|普通高等学校招生全国统一考试[Pu3 tong1 Gao1 deng3 Xue2 xiao4 Zhao1 sheng1 Quan2 guo2 Tong3 yi1 Kao3 shi4]) / (Đài Loan) kỳ thi tuyển dụng công chức cao cấp (viết tắt của 公務人員高等考試|公务人员高等考试)
Cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi / thuộc về rìa; không rõ ràng
Thành phần cơ bản của cái gì đó / (hóa học) nguyên tố / (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)
Hiển thị 289–300 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.