分裂
Chia rẽ / chia thành / đổ vỡ / phân hạch / ly giáo
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 27 / 28
Chia rẽ / chia thành / đổ vỡ / phân hạch / ly giáo
Ông nội / ông của bên nội
Sắp xếp lại / tái tổ chức / củng cố / chỉnh đốn
Ghép đôi / phù hợp / sắp xếp thành cặp / thêm gì đó vào nhóm
Được sinh ra
Âm mưu; lập mưu / một âm mưu; một kế hoạch bí mật
Xâu lại / xiên / kết nối sai / cấu kết / đi lang thang / xâu / chùm / phân loại cho những thứ được xâu lại, thành chùm, hoặc thành hàng: một xâu, một chùm, một loạt / chuyển động nhanh hoặc đột ngột theo đường thẳng (như hạt trên bàn tính) / di chuyển qua
Chiếm đóng; nắm giữ
Kẻ sát nhân / hung thủ
Thời trang / quần áo thời trang
Móc ra (từ túi) / múc
Người học việc / đệ tử
Hiển thị 313–324 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.