Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

330

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này

Trang 4 / 28

xiǎo mài

小麦

Lúa mì / Lượng từ: 粒[li4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cán jí

残疾

Tàn tật / khuyết tật / dị dạng trên người hoặc động vật

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiǎo miào

巧妙

Khéo léo; thông minh / sự khéo léo; mưu trí

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shàng dàng

上当

Bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó) / bị lừa gạt / bị lừa

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiān xū

谦虚

Khiêm tốn / tự hạ mình / nói một cách khiêm tốn

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bàng wǎn

傍晚

Vào buổi tối / khi đêm xuống / hướng tới chiều tối / lúc chạng vạng / vào lúc hoàng hôn

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pàn wàng

盼望

Hy vọng; mong đợi

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gū gu

姑姑

Cô ruột / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiàng yóu

酱油

Nước tương

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yīng xióng

英雄

Anh hùng / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wēi xié

威胁

Đe dọa; uy hiếp

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mán tou

馒头

Bánh màn thầu

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 37–48 trong tổng số 330 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →