小麦
Lúa mì / Lượng từ: 粒[li4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 4 / 28
Lúa mì / Lượng từ: 粒[li4]
Tàn tật / khuyết tật / dị dạng trên người hoặc động vật
Khéo léo; thông minh / sự khéo léo; mưu trí
Bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó) / bị lừa gạt / bị lừa
Khiêm tốn / tự hạ mình / nói một cách khiêm tốn
Vào buổi tối / khi đêm xuống / hướng tới chiều tối / lúc chạng vạng / vào lúc hoàng hôn
Hy vọng; mong đợi
Cô ruột / LT:個|个[ge4]
Nước tương
Anh hùng / LT:個|个[ge4]
Đe dọa; uy hiếp
Bánh màn thầu
Hiển thị 37–48 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.