Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

330

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này

Trang 5 / 28

qíng xù

情绪

Tâm trạng / trạng thái tinh thần / dễ xúc động / LT:種|种[zhong3]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎo

岛

Biến thể của 島|岛[dao3]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dī

滴

Một giọt / nhỏ giọt

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
míng shèng

名胜

Nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử / danh lam thắng cảnh / LT:處|处[chu4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí qī

时期

Giai đoạn / pha / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chǎo

炒

Xào; chiên / xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ / thổi phồng / sa thải; đuổi việc (ai đó)

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tǎ

塔

Chùa tháp / tháp / LT:座[zuo4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
quán lì

权力

Quyền lực / thẩm quyền

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yú lè

娱乐

Giải trí / tiêu khiển / giải khuây / sự giải trí / trò tiêu khiển / sở thích / vui / chơi

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhèng cè

政策

Chính sách / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chú

除

Loại bỏ / gỡ bỏ / loại trừ / tiêu diệt / xóa bỏ / chia / trừ / không bao gồm

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jūn shì

军事

Công việc quân sự / (định ngữ) quân sự

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 49–60 trong tổng số 330 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →