心脏
Tim / LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 6 / 28
Tim / LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]
Họ [Lu4]
Yếu tố / nhân tố / LT:個|个[ge4]
Giấy chứng nhận cổ phần / cổ phiếu (tài chính)
Công chúa
Tư vấn / xin ý kiến / tham vấn / hỏi hàng (mua bán, trang trọng)
Phụ nữ
Biến thể của 煮[zhu3]
Mơ hồ / chóng mặt / choáng / ngất / xỉu / mất ý thức / ngất đi
Đóng góp / cống hiến / dành cho / LT:個|个[ge4]
Cân bằng / trạng thái cân bằng
Biến thể của 踩[cai3]
Hiển thị 61–72 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.