选举
Bầu cử / cuộc bầu cử / LT:次[ci4],個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 7 / 28
Bầu cử / cuộc bầu cử / LT:次[ci4],個|个[ge4]
Bầu không khí; tâm trạng
Trí tuệ; thông minh
Phổi / LT:個|个[ge4]
Dân chủ
Nhà vệ sinh; toa lét / LT:間|间[jian1],處|处[chu4]
Tôn giáo
Lõi; hạt nhân
Thuế / thuế vụ
Hoàng tử / con trai của vua
Mơ tưởng; tưởng tượng / ảo tưởng; ảo mộng
Truyền thông / tin tức / phóng sự / LT:個|个[ge4]
Hiển thị 73–84 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.