Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

330

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này

Trang 7 / 28

xuǎn jǔ

选举

Bầu cử / cuộc bầu cử / LT:次[ci4],個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qì fēn

气氛

Bầu không khí; tâm trạng

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhì huì

智慧

Trí tuệ; thông minh

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fèi

肺

Phổi / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mín zhǔ

民主

Dân chủ

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cè suǒ

厕所

Nhà vệ sinh; toa lét / LT:間|间[jian1],處|处[chu4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zōng jiào

宗教

Tôn giáo

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hé xīn

核心

Lõi; hạt nhân

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shuì

税

Thuế / thuế vụ

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wáng zǐ

王子

Hoàng tử / con trai của vua

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huàn xiǎng

幻想

Mơ tưởng; tưởng tượng / ảo tưởng; ảo mộng

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tōng xùn

通讯

Truyền thông / tin tức / phóng sự / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 73–84 trong tổng số 330 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →