Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

330

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này

Trang 8 / 28

dūn

蹲

Ngồi xổm / ngồi chồm hỗm / lưu lại (một nơi)

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiān

牵

Dắt / theo sát (một con vật bằng dây) / (dạng kết hợp) liên quan / lôi kéo

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhàng hù

账户

Tài khoản ngân hàng / tài khoản trực tuyến

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎn

捡

Nhặt lên; thu thập; gom lại

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāo miè

消灭

Chấm dứt / tiêu diệt / làm cho diệt vong / diệt vong / sự tiêu diệt (trong lý thuyết trường lượng tử)

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng fèn

成分

Thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận / địa vị xã hội / lượng từ: 個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xié tiáo

协调

Phối hợp / điều hòa / kết hợp / phù hợp (màu sắc,...) / hài hòa / nhịp nhàng

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎng fú

仿佛

Biến thể của 彷彿|仿佛[fang3 fu2]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zǔ guó

祖国

Tổ quốc

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qǐ tú

企图

Cố gắng / thử / LT:種|种[zhong3]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
juān

捐

Từ bỏ; từ chối / đóng góp; quyên góp / (dạng kết hợp) thuế; thu

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chǒng wù

宠物

Thú cưng

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 85–96 trong tổng số 330 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →