抗议
Phản đối / cuộc phản đối
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 9 / 28
Phản đối / cuộc phản đối
Năng động / sôi nổi / phấn khích / làm cho sôi nổi / làm bừng lên
Ngang / qua / ngang qua / nét ngang (trong chữ Hán) / đặt (cái gì) nằm ngang (trên bề mặt) / băng qua (sông, v.v.) / lộn xộn / hỗn loạn / (trong cụm từ cố định) hung dữ và vô lý / bạo lực
Triết học / LT:個|个[ge4]
Khách quý / khách mời danh dự / khách mời (trong chương trình)
Bản chất / tính chất / đặc tính vốn có / chất lượng nội tại
Thực hành / đưa vào thực tiễn / thực hiện (một lời hứa) / tiến hành (một dự án)
Bão; cơn bão / chấn động dữ dội / bóng: khủng hoảng (ví dụ: cách mạng, nổi dậy, khủng hoảng tài chính,...)
Họ [Pian1]
Hợp tác / cộng sự
Nơi ở; ngôi nhà; chỗ ở
Mất / mất đi
Hiển thị 97–108 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.