你
Bạn, anh, chị (ngôi thứ hai số ít)
你好!
Nǐ hǎo !Xin chào bạn!
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 6 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Bạn, anh, chị (ngôi thứ hai số ít)
你好!
Nǐ hǎo !Xin chào bạn!
Tốt, khỏe, hay, đẹp
很好。
Hěn hǎo .Rất tốt.
Ngài, ông, bà (kính ngữ của 你)
老师,您好!
Lǎoshī , nín hǎo !Em chào thầy ạ!
Các bạn, các anh, các chị (số nhiều)
你们好!
Nǐmen hǎo !Chào các bạn!
Xin lỗi
对不起,我来晚了。
Duìbuqǐ , wǒ lái wǎn le .Xin lỗi, tôi đến muộn.
Không sao đâu, không có gì
没关系,请进。
Méi guānxi , qǐng jìn .Không sao đâu, xin mời vào.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.