块
Đồng, tệ (đơn vị tiền khẩu ngữ)
十块钱。
Shí kuài qián .10 đồng (tệ).
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 13 thẻ trong bộ này
Trang 2 / 2
Đồng, tệ (đơn vị tiền khẩu ngữ)
十块钱。
Shí kuài qián .10 đồng (tệ).
Hiển thị 13–13 trong tổng số 13 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.