认识
Quen biết, nhận biết
很高兴认识你。
Hěn gāoxìng rènshi nǐ .Rất vui được quen bạn.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 9 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Quen biết, nhận biết
很高兴认识你。
Hěn gāoxìng rènshi nǐ .Rất vui được quen bạn.
Năm
一年。
Yī nián .Một năm.
Đại học, trường đại học
大学同学。
Dàxué tóngxué .Bạn học đại học.
Nhà hàng, quán ăn, khách sạn
去饭店吃饭。
Qù fàndiàn chīfàn .Đến nhà hàng ăn cơm.
Xe taxi
坐出租车。
Zuò chūzūchē .Đi xe taxi.
Cùng nhau
我们一起去。
Wǒmen yìqǐ qù .Chúng ta cùng đi.
Vui vẻ, phấn khởi
我很高兴。
Wǒ hěn gāoxìng .Tôi rất vui.
Nghe
听音乐。
Tīng yīnyuè .Nghe âm nhạc.
Máy bay
坐飞机。
Zuò fēijī .Đi máy bay.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.