生病
Bị ốm, ngã bệnh
他生病了。
Tā shēngbìng le .Anh ấy bị ốm rồi.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 6 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Bị ốm, ngã bệnh
他生病了。
Tā shēngbìng le .Anh ấy bị ốm rồi.
Mỗi, mọi
每天。
Měi tiān .Mỗi ngày.
Buổi sáng sớm
早上好!
Zǎoshang hǎo !Chào buổi sáng!
Chạy bộ
去跑步。
Qù pǎobù .Đi chạy bộ.
Thức dậy, rời giường
早点起床。
Zǎo diǎn qǐchuáng .Dậy sớm một chút.
Thuốc
吃药。
Chī yào .Uống thuốc.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.