Câu "Tôi mỗi ngày 6 giờ thức dậy" dịch sang tiếng Trung là:
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我每天六点起床。
Chủ ngữ (我) + Thời gian (每天六点) + Động từ (起床).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我每天六点起床。
Chủ ngữ (我) + Thời gian (每天六点) + Động từ (起床).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bị ốm, bị bệnh
"生病" là động từ chỉ việc bị ốm. "生" (sinh ra, phát sinh) + "病" (bệnh tật).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Chỉ từng cá thể hoặc sự việc trong một tổng thể (mỗi, mọi)
"每" có nghĩa là "mỗi". Cấu trúc: 每 + Lượng từ + Danh từ. Ví dụ: 每个人 (mỗi người), 每天 (mỗi ngày - 天 không cần lượng từ).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 吃药 (chī yào)
Trong tiếng Trung, người ta dùng "吃药" (nghĩa đen là ăn thuốc) để chỉ hành động uống thuốc.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 都 (dōu)
Cấu trúc quen thuộc: 每... 都... (Ví dụ: 我每天都学习汉语 - Mỗi ngày tôi đều học tiếng Hán).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới