Luyện tập nhanh Bài 2: 我每天六点起床 - Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 2: 我每天六点起床 - Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 2: 我每天六点起床 - Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày
Wǒ měitiān liù diǎn qǐchuáng

Câu "Tôi mỗi ngày 6 giờ thức dậy" dịch sang tiếng Trung là:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我每天六点起床。

Chủ ngữ (我) + Thời gian (每天六点) + Động từ (起床).

2
Câu 2 • Bài 2: 我每天六点起床 - Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày
shēngbìng

Từ "生病" (shēngbìng) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Bị ốm, bị bệnh

"生病" là động từ chỉ việc bị ốm. "生" (sinh ra, phát sinh) + "病" (bệnh tật).

3
Câu 3 • Bài 2: 我每天六点起床 - Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày
měi

Đại từ "每" (měi) dùng để làm gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Chỉ từng cá thể hoặc sự việc trong một tổng thể (mỗi, mọi)

"每" có nghĩa là "mỗi". Cấu trúc: 每 + Lượng từ + Danh từ. Ví dụ: 每个人 (mỗi người), 每天 (mỗi ngày - 天 không cần lượng từ).

4
Câu 4 • Bài 2: 我每天六点起床 - Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày
chī yào

Hành động "uống thuốc" trong tiếng Trung dùng động từ nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 吃药 (chī yào)

Trong tiếng Trung, người ta dùng "吃药" (nghĩa đen là ăn thuốc) để chỉ hành động uống thuốc.

5
Câu 5 • Bài 2: 我每天六点起床 - Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày
dōu

Từ "每" (měi - mỗi) thường đi kèm với phó từ nào ở vế sau câu?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 都 (dōu)

Cấu trúc quen thuộc: 每... 都... (Ví dụ: 我每天都学习汉语 - Mỗi ngày tôi đều học tiếng Hán).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới