件
Chiếc, cái (lượng từ quần áo, sự việc)
一件衣服。
Yī jiàn yīfu .Một chiếc áo.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Chiếc, cái (lượng từ quần áo, sự việc)
一件衣服。
Yī jiàn yīfu .Một chiếc áo.
Vẫn, còn, cũng tàm tạm
还可以。
Hái kěyǐ .Cũng được, tàm tạm.
Được, có thể
你可以来。
Nǐ kěyǐ lái .Bạn có thể đến.
Không tồi, rất tốt
真不错!
Zhēn búcuò !Thật không tồi!
Ý nghĩa, ý tứ
有意思。
Yǒu yìsi .Thú vị, hay ho.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.