Lượng từ dùng cho quần áo (như áo sơ mi, áo khoác) là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 件 (jiàn)
Lượng từ "件" dùng cho quần áo phần thân trên hoặc sự việc (一件衣服, 一件事).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 件 (jiàn)
Lượng từ "件" dùng cho quần áo phần thân trên hoặc sự việc (一件衣服, 一件事).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Đề nghị, thương lượng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng (nhé, đi, thôi)
"吧" làm mềm giọng điệu câu mệnh lệnh. Ví dụ: 就买这件吧 (Cứ mua chiếc này đi/nhé).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 件 (jiàn)
一件衣服 (một chiếc áo), 一件事 (một sự việc).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Rất tốt, khá tốt, không tệ
Mặc dù "错" là sai, nhưng "不错" (không sai) lại mang nghĩa tích cực là "tốt, khá tốt" (good).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Sự dứt khoát, chốt lại quyết định (chính là, cứ)
"就" mang ý nghĩa quyết định không chần chừ nữa: "Cứ mua cái này đi".
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới