门
Cửa, cổng
开门。
Kāi mén .Mở cửa.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 3 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Cửa, cổng
开门。
Kāi mén .Mở cửa.
Mì sợi, bún phở
一碗面条。
Yī wǎn miàntiáo .Một bát mì.
Chuẩn bị
准备好了。
Zhǔnbèi hǎo le .Chuẩn bị xong rồi.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.