Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

3

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
Đang lọc theo: Bài học: Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa? Xóa tất cả bộ lọc
/

Toàn bộ 3 thẻ trong bộ này

Trang 1 / 1

mén

门

Cửa, cổng

2.0: C2 3.0: C1
Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa?

开门。

Kāi mén .

Mở cửa.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
miàntiáo

面条

Mì sợi, bún phở

2.0: C2
Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa?

一碗面条。

Yī wǎn miàntiáo .

Một bát mì.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǔnbèi

准备

Chuẩn bị

2.0: C2 3.0: C1
Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa?

准备好了。

Zhǔnbèi hǎo le .

Chuẩn bị xong rồi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →