Luyện tập nhanh Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa? 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa?
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa?
zěnme

Đại từ "怎么" (zěnme) trong trường hợp hỏi nguyên nhân có ý nghĩa giống với từ nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 为什么 (Tại sao / Sao lại)

"怎么" khi đứng trước động từ/tính từ thường mang ý nghĩa hỏi lý do, nguyên nhân với thái độ ngạc nhiên (Sao lại...).

2
Câu 2 • Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa?
bù

Điền từ: 我没有钱,所以___买衣服。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 不

Phủ định một ý định, quyết định không làm gì trong tương lai hoặc hiện tại dùng "不": 所以不买衣服 (nên không mua).

3
Câu 3 • Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa?
zěnme

"怎么" trong câu "你怎么不吃了?" dùng để hỏi điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Hỏi nguyên nhân / lý do (Sao... thế?)

"怎么" khi đứng trước phó từ phủ định 不/没 biểu thị hỏi lý do/nguyên nhân với sắc thái ngạc nhiên.

4
Câu 4 • Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa?
le

Trợ từ "了" (le) ở cuối câu "你怎么不吃了?" thể hiện điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Sự thay đổi trạng thái (trước đó đang ăn, giờ không ăn nữa)

"了" cuối câu biểu thị tình huống đã thay đổi hoặc sắp có tình huống mới xuất hiện.

5
Câu 5 • Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa?
zhǔnbèi

Từ "准备" (zhǔnbèi) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Chuẩn bị

"准备" có thể làm động từ (chuẩn bị cái gì đó) hoặc diễn tả dự định (tôi định...).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới