离
Cách (khoảng cách)
我家离学校很近。
Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn .Nhà tôi cách trường rất gần.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Cách (khoảng cách)
我家离学校很近。
Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn .Nhà tôi cách trường rất gần.
Xa
不太远。
Bú tài yuǎn .Không xa lắm.
Gần
离这儿很近。
Lí zhèr hěn jìn .Cách đây rất gần.
Xe buýt, xe công cộng
坐公共汽车。
Zuò gōnggòng qìchē .Đi xe buýt.
Công ty
大公司。
Dà gōngsī .Công ty lớn.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.