Giới từ "离" (lí) dùng để biểu thị gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Khoảng cách giữa hai địa điểm hoặc hai mốc thời gian
Cấu trúc: A 离 B + [Tính từ khoảng cách]. Ví dụ: 家离公司很远 (Nhà cách công ty rất xa).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Khoảng cách giữa hai địa điểm hoặc hai mốc thời gian
Cấu trúc: A 离 B + [Tính từ khoảng cách]. Ví dụ: 家离公司很远 (Nhà cách công ty rất xa).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Chậm, từ từ
"慢" là chậm chạp. Trái nghĩa với nó là "快" (kuài - nhanh).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 多远 (duō yuǎn)
"多" (bao nhiêu/mức độ nào) + Tính từ: 多远 (bao xa).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 远 (yuǎn) - 近 (jìn)
"远" (viễn) là xa, "近" (cận) là gần.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 学校离我家很远。
Cấu trúc chỉ khoảng cách: [Địa điểm A] + 离 + [Địa điểm B] + [Xa/Gần: 远/近].
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới