让
Để cho, nhường, bảo
让我看看。
Ràng wǒ kàn kan .Để tôi xem nào.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 6 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Để cho, nhường, bảo
让我看看。
Ràng wǒ kàn kan .Để tôi xem nào.
Lại, sau đó mới
再见。
Zàijiàn .Hẹn gặp lại.
Bảo cho biết, nói cho biết
快告诉我。
Kuài gàosu wǒ .Nhanh nói cho tôi biết đi.
Sự việc, việc
什么事情?
Shénme shìqing ?Chuyện gì vậy?
Đắt, quý
太贵了!
Tài guì le !Đắt quá!
Rẻ, giá rẻ
很便宜。
Hěn piányi .Rất rẻ.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.