Từ "告诉" (gàosu) có nghĩa là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nói với, bảo cho (ai đó biết)
"告诉" nghĩa là thông báo, nói cho ai đó biết thông tin. Ví dụ: 告诉我 (Nói cho tôi biết).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nói với, bảo cho (ai đó biết)
"告诉" nghĩa là thông báo, nói cho ai đó biết thông tin. Ví dụ: 告诉我 (Nói cho tôi biết).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 便宜 (piányi)
贵 (đắt) đối nghĩa với 便宜 (rẻ).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Làm một việc gì đó SAU khi việc khác đã hoàn thành (rồi mới...)
Cấu trúc biểu thị trình tự: Hành động 1 + 再 + Hành động 2 (Làm HĐ 1 rồi mới làm HĐ 2).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bảo, để, nhường (cho phép/sai khiến ai đó làm gì)
"让" dùng trong câu kiêm ngữ, mang ý nghĩa yêu cầu hoặc để cho ai đó làm gì: 让我看看 (Để tôi xem).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Hành động diễn ra trong thời gian ngắn, nhẹ nhàng (nghĩ thử xem, nghĩ một lát)
Động từ lặp lại giúp làm nhẹ ngữ khí, hoặc chỉ thời gian ngắn (như 看看 - xem thử, 想想 - nghĩ chút).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới