考试
Thi cử, bài thi
参加考试。
Cānjiā kǎoshì .Tham gia kỳ thi.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Thi cử, bài thi
参加考试。
Cānjiā kǎoshì .Tham gia kỳ thi.
Xong, hết (bổ ngữ kết quả)
吃完了。
Chī wán le .Ăn xong rồi.
Hiểu, biết
我听懂了。
Wǒ tīng dǒng le .Tôi nghe hiểu rồi.
Sai, lỗi
写错了。
Xiě cuò le .Viết sai rồi.
Đề bài, câu hỏi
这道题。
Zhè dào tí .Câu hỏi này.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.