Luyện tập nhanh Bài 9: 题太多,我没做完 - Đề nhiều quá, tôi chưa làm xong 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 9: 题太多,我没做完 - Đề nhiều quá, tôi chưa làm xong
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 9: 题太多,我没做完 - Đề nhiều quá, tôi chưa làm xong
zhǎo

Từ "找" (zhǎo) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Tìm kiếm

"找" là tìm kiếm. (找人: tìm người, 找钱: thối lại tiền).

2
Câu 2 • Bài 9: 题太多,我没做完 - Đề nhiều quá, tôi chưa làm xong
wán

Trong cụm "没做完", từ "完" đóng vai trò ngữ pháp gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Bổ ngữ kết quả

"完" đứng sau động từ 做 để chỉ kết quả của việc làm đã kết thúc hay chưa (Bổ ngữ kết quả).

3
Câu 3 • Bài 9: 题太多,我没做完 - Đề nhiều quá, tôi chưa làm xong
tí

Từ "题" (tí) trong câu "题太多" có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Câu hỏi, bài tập, đề bài

"题" là đề bài, câu hỏi bài tập. "题太多" (Bài tập nhiều quá).

4
Câu 4 • Bài 9: 题太多,我没做完 - Đề nhiều quá, tôi chưa làm xong
wán

Bổ ngữ kết quả "完" (wán) đứng sau động từ (như 做完) biểu thị điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Hành động đã hoàn thành, làm xong

"完" (hoàn) đứng sau động từ biểu thị kết quả của hành động là đã làm xong. (做完: làm xong, 吃完: ăn xong).

5
Câu 5 • Bài 9: 题太多,我没做完 - Đề nhiều quá, tôi chưa làm xong
méi zuò wán

Phủ định của cụm động từ có bổ ngữ kết quả (như 做完) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Dùng 没 (méi) hoặc 没有 đứng TRƯỚC động từ: 没做完

Để phủ định một kết quả chưa đạt được, ta dùng 没 (không/chưa). 没 + Động từ + Bổ ngữ kết quả.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới