Từ "找" (zhǎo) có nghĩa là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Tìm kiếm
"找" là tìm kiếm. (找人: tìm người, 找钱: thối lại tiền).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Tìm kiếm
"找" là tìm kiếm. (找人: tìm người, 找钱: thối lại tiền).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bổ ngữ kết quả
"完" đứng sau động từ 做 để chỉ kết quả của việc làm đã kết thúc hay chưa (Bổ ngữ kết quả).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Câu hỏi, bài tập, đề bài
"题" là đề bài, câu hỏi bài tập. "题太多" (Bài tập nhiều quá).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Hành động đã hoàn thành, làm xong
"完" (hoàn) đứng sau động từ biểu thị kết quả của hành động là đã làm xong. (做完: làm xong, 吃完: ăn xong).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Dùng 没 (méi) hoặc 没有 đứng TRƯỚC động từ: 没做完
Để phủ định một kết quả chưa đạt được, ta dùng 没 (không/chưa). 没 + Động từ + Bổ ngữ kết quả.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới