比
So với, hơn (giới từ so sánh)
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo .Anh ấy cao hơn tôi.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 4 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
So với, hơn (giới từ so sánh)
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo .Anh ấy cao hơn tôi.
Anh trai
我哥哥。
Wǒ gēge .Anh trai tôi.
Nhảy múa, khiêu vũ
喜欢跳舞。
Xǐhuan tiàowǔ .Thích khiêu vũ.
Dưa hấu
买西瓜。
Mǎi xīguā .Mua dưa hấu.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.