Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

4

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
Đang lọc theo: Bài học: Bài 11: 他比我大三岁 - Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi Xóa tất cả bộ lọc
/

Toàn bộ 4 thẻ trong bộ này

Trang 1 / 1

bǐ

比

So với, hơn (giới từ so sánh)

2.0: C2 3.0: C1
Bài 11: 他比我大三岁 - Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi

他比我高。

Tā bǐ wǒ gāo .

Anh ấy cao hơn tôi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gēge

哥哥

Anh trai

2.0: C1 3.0: C1
Bài 11: 他比我大三岁 - Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi

我哥哥。

Wǒ gēge .

Anh trai tôi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tiàowǔ

跳舞

Nhảy múa, khiêu vũ

2.0: C2 3.0: C3
Bài 11: 他比我大三岁 - Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi

喜欢跳舞。

Xǐhuan tiàowǔ .

Thích khiêu vũ.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xīguā

西瓜

Dưa hấu

2.0: C2 3.0: C4
Bài 11: 他比我大三岁 - Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi

买西瓜。

Mǎi xīguā .

Mua dưa hấu.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →