Trật tự chuẩn xác của câu so sánh "Anh ấy chạy nhanh hơn tôi" là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 他比我跑得快。
Cấu trúc so sánh chữ 比: A + 比 + B + V得 + Tính từ.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 他比我跑得快。
Cấu trúc so sánh chữ 比: A + 比 + B + V得 + Tính từ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Phía sau Tính từ (A 比 B + Tính từ + Số lượng)
Cụm số lượng biểu thị mức độ chênh lệch phải đứng SAU tính từ: 他比我大三岁 (Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Có thể, có khả năng, có lẽ
"可能" chỉ sự phỏng đoán, ước lượng về một việc chưa chắc chắn.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Giới thiệu đối tượng bị so sánh (hơn)
"比" (bǐ) nghĩa là so với. Cấu trúc A 比 B + Tính từ: A hơn B ở một mặt nào đó (Ví dụ: 他比我高 - Anh ấy cao hơn tôi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Cả hai đáp án đều đúng (nhưng ý nghĩa sử dụng hơi khác nhau)
Trong giao tiếp thông thường, phủ định so sánh dùng "没有" (A không bằng B). "不比" dùng khi phản bác lại ý kiến trước đó.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới