得
Được (trợ từ kết cấu bổ ngữ trạng thái)
走得快。
Zǒu de kuài .Đi nhanh.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Được (trợ từ kết cấu bổ ngữ trạng thái)
走得快。
Zǒu de kuài .Đi nhanh.
Mặc (áo, quần), đi (giày)
穿衣服。
Chuān yīfu .Mặc quần áo.
Mắt, đôi mắt
大眼睛。
Dà yǎnjing .Mắt to.
Trời nắng, tạnh ráo
晴天。
Qíngtiān .Ngày nắng.
Trời âm u, râm mát
阴天。
Yīntiān .Ngày râm mát.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.