Luyện tập nhanh Bài 12: 你穿得太少了 - Bạn mặc ít áo quá 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 12: 你穿得太少了 - Bạn mặc ít áo quá
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 12: 你穿得太少了 - Bạn mặc ít áo quá
de

Trợ từ nào sau đây đứng giữa động từ và bổ ngữ trạng thái để đánh giá cách thức hành động?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 得 (de)

Trợ từ "得" (trong 跑得快) dùng liên kết động từ với bổ ngữ trạng thái đánh giá.

2
Câu 2 • Bài 12: 你穿得太少了 - Bạn mặc ít áo quá
Tā pǎo de hěn kuài

Câu "Anh ấy chạy rất nhanh" dịch sang tiếng Trung là:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 他跑得很快。

Dùng bổ ngữ trạng thái để đánh giá hành động chạy: 跑 (động từ) + 得 + 很快 (đánh giá). Phải dùng "得" (de), không dùng "的".

3
Câu 3 • Bài 12: 你穿得太少了 - Bạn mặc ít áo quá
de

Trợ từ "得" (de) trong cấu trúc bổ ngữ trạng thái dùng để làm gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Kết nối động từ với tính từ để đánh giá, miêu tả trình độ của hành động

Cấu trúc: Động từ + 得 + Tính từ/Cụm tính từ. Dùng để đánh giá mức độ hành động. Ví dụ: 说得好 (Nói rất hay), 穿得少 (Mặc quá ít).

4
Câu 4 • Bài 12: 你穿得太少了 - Bạn mặc ít áo quá
shuō de bù hǎo

Phủ định của cấu trúc Bổ ngữ trạng thái "说得很好" là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 说得不好 (Đặt "不" sau "得")

Trong bổ ngữ trạng thái, từ phủ định "不" phải đặt ở phần đánh giá phía sau "得": 跑得不快, 考得不好.

5
Câu 5 • Bài 12: 你穿得太少了 - Bạn mặc ít áo quá
chuān

Từ "穿" (chuān) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Mặc, mang, xỏ (quần áo, giày dép)

"穿" là động từ mặc quần áo, mang giày dép.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới