Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

4

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
Đang lọc theo: Bài học: Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy Xóa tất cả bộ lọc
/

Toàn bộ 4 thẻ trong bộ này

Trang 1 / 1

zhe

着

Đang (trợ từ động thái trạng thái duy trì)

2.0: C2 3.0: C1
Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy

开着门。

Kāi zhe mén .

Cửa đang mở.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ná

拿

Cầm, nắm, lấy

2.0: C2 3.0: C1
Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy

拿着。

Ná zhe .

Cầm lấy.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiānbǐ

铅笔

Bút chì

2.0: C2 3.0: C6
Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy

一支铅笔。

Yī zhī qiānbǐ .

Một chiếc bút chì.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiào

笑

Cười, mỉm cười

2.0: C2 3.0: C1
Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy

笑了。

Xiào le .

Cười rồi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →