Luyện tập nhanh Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy
zhe

Trợ từ động thái "着" (zhe) đứng sau động từ biểu thị điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Trạng thái của hành động đang được duy trì, kéo dài (đang...)

Cấu trúc Động từ + "着" (zhe) miêu tả trạng thái tĩnh hoặc trạng thái duy trì của một hành động. Ví dụ: 门开着呢 (Cửa ĐANG mở).

2
Câu 2 • Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy
mén méi kāi zhe

Câu phủ định của "门开着呢" (Cửa đang mở) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 门没开着 (Dùng 没 trước động từ)

Phủ định trạng thái đang duy trì, ta dùng "没有" hoặc "没" đứng trước động từ: 门没开着 (Cửa không (có đang) mở).

3
Câu 3 • Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy
ná

Từ "拿" (ná) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Cầm, nắm, lấy

"拿" (nã) là động từ dùng tay để cầm/lấy một vật gì đó. (手里拿着苹果: Trong tay đang cầm quả táo).

4
Câu 4 • Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy
zhe

Trợ từ "着" (zhe) trong câu "门开着呢" biểu thị điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Trạng thái đang duy trì của sự vật

"着" là trợ từ động thái biểu thị trạng thái duy trì liên tục.

5
Câu 5 • Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy
zhèngzài vs zhe

Điểm khác biệt giữa "正在" (zhèngzài) và "着" (zhe) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: "正在" nhấn mạnh hành động đang tiến hành, "着" nhấn mạnh trạng thái duy trì của hành động/sự vật

VD: 他正在开门 (Anh ấy đang thực hiện hành động mở cửa). 门开着 (Cửa đang ở trạng thái mở).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới