Trợ từ động thái "着" (zhe) đứng sau động từ biểu thị điều gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Trạng thái của hành động đang được duy trì, kéo dài (đang...)
Cấu trúc Động từ + "着" (zhe) miêu tả trạng thái tĩnh hoặc trạng thái duy trì của một hành động. Ví dụ: 门开着呢 (Cửa ĐANG mở).