着
Đang (trợ từ động thái trạng thái duy trì)
开着门。
Kāi zhe mén .Cửa đang mở.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 4 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Đang (trợ từ động thái trạng thái duy trì)
开着门。
Kāi zhe mén .Cửa đang mở.
Cầm, nắm, lấy
拿着。
Ná zhe .Cầm lấy.
Bút chì
一支铅笔。
Yī zhī qiānbǐ .Một chiếc bút chì.
Cười, mỉm cười
笑了。
Xiào le .Cười rồi.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.