Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

4

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
Đang lọc theo: Bài học: Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa? Xóa tất cả bộ lọc
/

Toàn bộ 4 thẻ trong bộ này

Trang 1 / 1

guo

过

Từng (trợ từ kinh nghiệm quá khứ)

2.0: C2 3.0: C1
Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa?

去过。

Qù guo .

Từng đi qua.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cì

次

Lần (động lượng từ số lần)

2.0: C2 3.0: C1
Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa?

去过两次。

Qù guo liǎng cì .

Từng đi hai lần.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suīrán

虽然

Tuy rằng, mặc dù

2.0: C2 3.0: C2
Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa?

虽然很累。

Suīrán hěn lèi .

Mặc dù rất mệt.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dànshì

但是

Nhưng mà, tuy nhiên

2.0: C2 3.0: C2
Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa?

但是很高兴。

Dànshì hěn gāoxìng .

Nhưng mà rất vui.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →