过
Từng (trợ từ kinh nghiệm quá khứ)
去过。
Qù guo .Từng đi qua.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 4 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Từng (trợ từ kinh nghiệm quá khứ)
去过。
Qù guo .Từng đi qua.
Lần (động lượng từ số lần)
去过两次。
Qù guo liǎng cì .Từng đi hai lần.
Tuy rằng, mặc dù
虽然很累。
Suīrán hěn lèi .Mặc dù rất mệt.
Nhưng mà, tuy nhiên
但是很高兴。
Dànshì hěn gāoxìng .Nhưng mà rất vui.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.