Dạng phủ định của câu "我去过北京" (Tôi từng đi Bắc Kinh) là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我没去过北京。
Phủ định của trợ từ kinh nghiệm 过 luôn dùng "没 + Động từ + 过".
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我没去过北京。
Phủ định của trợ từ kinh nghiệm 过 luôn dùng "没 + Động từ + 过".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mặc dù... nhưng...
Cặp quan hệ từ biểu thị sự chuyển ngoặc: Mặc dù (Tuy)... Nhưng... (Tuy mưa nhưng tôi vẫn đi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Kinh nghiệm, trải nghiệm trong quá khứ (đã từng)
Cấu trúc Động từ + "过" biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: 去过北京 (Đã từng đi Bắc Kinh).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Lượng từ chỉ số lần thực hiện hành động (lần, lượt)
"次" (thứ) dùng để chỉ tần suất, số lần. 一次 (1 lần), 两次 (2 lần).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我没看过那个电影。
Để phủ định kinh nghiệm trong quá khứ, ta dùng 没(有) + Động từ + 过.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới