Luyện tập nhanh Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa? 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
Wǒ méi qù guo Běijīng

Dạng phủ định của câu "我去过北京" (Tôi từng đi Bắc Kinh) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我没去过北京。

Phủ định của trợ từ kinh nghiệm 过 luôn dùng "没 + Động từ + 过".

2
Câu 2 • Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
suīrán . . . dànshì . . .

Từ "虽然...但是..." (suīrán... dànshì...) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Mặc dù... nhưng...

Cặp quan hệ từ biểu thị sự chuyển ngoặc: Mặc dù (Tuy)... Nhưng... (Tuy mưa nhưng tôi vẫn đi).

3
Câu 3 • Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
guo

Trợ từ động thái "过" (guo) dùng để diễn tả gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Kinh nghiệm, trải nghiệm trong quá khứ (đã từng)

Cấu trúc Động từ + "过" biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: 去过北京 (Đã từng đi Bắc Kinh).

4
Câu 4 • Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
cì

Từ "次" (cì) trong cụm "去过一次" đóng vai trò gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Lượng từ chỉ số lần thực hiện hành động (lần, lượt)

"次" (thứ) dùng để chỉ tần suất, số lần. 一次 (1 lần), 两次 (2 lần).

5
Câu 5 • Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
Wǒ méi kàn guo nàge diànyǐng

Câu "Tôi chưa từng xem bộ phim đó" dịch sang tiếng Trung là:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我没看过那个电影。

Để phủ định kinh nghiệm trong quá khứ, ta dùng 没(有) + Động từ + 过.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới