Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

6

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
Đang lọc theo: Bài học: Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì? Xóa tất cả bộ lọc
/

Toàn bộ 6 thẻ trong bộ này

Trang 1 / 1

zhōumò

周末

Cuối tuần

2.0: C3 3.0: C2
Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?

周末愉快!

Zhōumò yúkuài !

Cuối tuần vui vẻ!

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎsuàn

打算

Dự định, tính toán

2.0: C3 3.0: C2
Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?

有什么打算?

Yǒu shénme dǎsuàn ?

Có dự định gì?

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yìzhí

一直

Suốt, liên tục, thẳng

2.0: C3 3.0: C2
Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?

一直往前走。

Yìzhí wǎng qián zǒu .

Cứ đi thẳng về phía trước.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yóuxì

游戏

Trò chơi, game

2.0: C3 3.0: C3
Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?

玩电脑游戏。

Wán diànnǎo yóuxì .

Chơi game máy tính.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuòyè

作业

Bài tập về nhà

2.0: C3 3.0: C2
Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?

写作业。

Xiě zuòyè .

Làm bài tập.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zháojí

着急

Số sốt ruột, lo lắng

2.0: C3 3.0: C4
Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?

别着急。

Bié zháojí .

Đừng cuống lên.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →