周末
Cuối tuần
周末愉快!
Zhōumò yúkuài !Cuối tuần vui vẻ!
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 6 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Cuối tuần
周末愉快!
Zhōumò yúkuài !Cuối tuần vui vẻ!
Dự định, tính toán
有什么打算?
Yǒu shénme dǎsuàn ?Có dự định gì?
Suốt, liên tục, thẳng
一直往前走。
Yìzhí wǎng qián zǒu .Cứ đi thẳng về phía trước.
Trò chơi, game
玩电脑游戏。
Wán diànnǎo yóuxì .Chơi game máy tính.
Bài tập về nhà
写作业。
Xiě zuòyè .Làm bài tập.
Số sốt ruột, lo lắng
别着急。
Bié zháojí .Đừng cuống lên.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.