Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "周末你有什么____?"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 打算
"打算" ở đây đóng vai trò danh từ, nghĩa là "kế hoạch, dự định". "决定" là quyết định.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 打算
"打算" ở đây đóng vai trò danh từ, nghĩa là "kế hoạch, dự định". "决定" là quyết định.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bổ ngữ kết quả
"好" đứng sau động từ "写" làm bổ ngữ kết quả, biểu thị hành động đã hoàn thành và đạt đến trạng thái hoàn thiện.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Câu chữ 把 (câu xử lý)
Đây là cấu trúc "Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác", dùng để nhấn mạnh sự xử lý đối với tân ngữ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Động từ (dự định, tính làm gì)
Trong câu này, 打算 đứng trước vị ngữ 去北京 đóng vai trò là động từ năng nguyện/vị ngữ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Suốt, liên tục
"一直" (yìzhí) biểu thị một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới