Luyện tập nhanh Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì? 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?
Zhōumò nǐ yǒu shénme ____ ?

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "周末你有什么____?"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 打算

"打算" ở đây đóng vai trò danh từ, nghĩa là "kế hoạch, dự định". "决定" là quyết định.

2
Câu 2 • Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?
Zuòyè hái méi xiě hǎo

Trong câu "作业还没写好", từ "好" đóng vai trò gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Bổ ngữ kết quả

"好" đứng sau động từ "写" làm bổ ngữ kết quả, biểu thị hành động đã hoàn thành và đạt đến trạng thái hoàn thiện.

3
Câu 3 • Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?
Qǐng bǎ mén guān shàng

Câu "请把门关上" sử dụng cấu trúc ngữ pháp nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Câu chữ 把 (câu xử lý)

Đây là cấu trúc "Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác", dùng để nhấn mạnh sự xử lý đối với tân ngữ.

4
Câu 4 • Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?
dǎsuàn

Từ "打算" (dǎsuàn) trong câu "我打算明天去北京" đóng vai trò là từ loại gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Động từ (dự định, tính làm gì)

Trong câu này, 打算 đứng trước vị ngữ 去北京 đóng vai trò là động từ năng nguyện/vị ngữ.

5
Câu 5 • Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?
yìzhí

Phó từ "一直" (yìzhí) mang ý nghĩa gì trong câu "他一直在玩游戏"?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Suốt, liên tục

"一直" (yìzhí) biểu thị một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới