腿
Cẳng chân, chân
腿疼。
Tuǐ téng .Đau chân.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Cẳng chân, chân
腿疼。
Tuǐ téng .Đau chân.
Đau, nhức
头疼。
Tóu téng .Đau đầu.
Bàn chân
洗脚。
Xǐ jiǎo .Rửa chân.
Dễ dàng
不容易。
Bù róngyì .Không dễ dàng.
Khó khăn
汉语很难。
Hànyǔ hěn nán .Tiếng Trung rất khó.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.