Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
Đang lọc theo: Bài học: Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại? Xóa tất cả bộ lọc
/

Toàn bộ 5 thẻ trong bộ này

Trang 1 / 1

tuǐ

腿

Cẳng chân, chân

2.0: C3 3.0: C2
Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?

腿疼。

Tuǐ téng .

Đau chân.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
téng

疼

Đau, nhức

2.0: C3 3.0: C2
Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?

头疼。

Tóu téng .

Đau đầu.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎo

脚

Bàn chân

2.0: C3 3.0: C2
Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?

洗脚。

Xǐ jiǎo .

Rửa chân.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
róngyì

容易

Dễ dàng

2.0: C3 3.0: C3
Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?

不容易。

Bù róngyì .

Không dễ dàng.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nán

难

Khó khăn

2.0: C3 3.0: C1
Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?

汉语很难。

Hànyǔ hěn nán .

Tiếng Trung rất khó.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →