Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 时候 / 他 / 回来 / 什么 / ?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 他什么时候回来?
Trật tự câu hỏi thời gian: Chủ ngữ (他) + Thời gian (什么时候) + Động từ (回来).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 他什么时候回来?
Trật tự câu hỏi thời gian: Chủ ngữ (他) + Thời gian (什么时候) + Động từ (回来).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 终于
"终于" (cuối cùng thì) biểu thị kết quả đạt được sau một quá trình. "听懂" là bổ ngữ kết quả.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Hiểu
"懂" (dǒng) nghĩa là hiểu. "听懂" nghĩa là nghe và đã hiểu được nội dung.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 你快上来!
Động tác hướng về phía người nói (đang ở trên) nên dùng "上来" (lên đây).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我的钱包被偷了。
Câu "我的钱包被偷了" (Ví của tôi bị trộm rồi) sử dụng chữ 被 để biểu thị câu bị động.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới