Luyện tập nhanh Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại? 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?
shíhou / tā / huílái / shénme / ?

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 时候 / 他 / 回来 / 什么 / ?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 他什么时候回来?

Trật tự câu hỏi thời gian: Chủ ngữ (他) + Thời gian (什么时候) + Động từ (回来).

2
Câu 2 • Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?
Wǒ ____ tīng dǒng le lǎoshī de huà .

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: "我____听懂了老师的话。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 终于

"终于" (cuối cùng thì) biểu thị kết quả đạt được sau một quá trình. "听懂" là bổ ngữ kết quả.

3
Câu 3 • Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?
dǒng

Từ "懂" trong "听懂" có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Hiểu

"懂" (dǒng) nghĩa là hiểu. "听懂" nghĩa là nghe và đã hiểu được nội dung.

4
Câu 4 • Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?
shànglai

Nếu người nói đang ở trên tầng 2 và gọi bạn ở tầng 1 lên, câu nào chuẩn xác?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 你快上来!

Động tác hướng về phía người nói (đang ở trên) nên dùng "上来" (lên đây).

5
Câu 5 • Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?
bèi

Cấu trúc "被" được sử dụng trong câu nào dưới đây?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我的钱包被偷了。

Câu "我的钱包被偷了" (Ví của tôi bị trộm rồi) sử dụng chữ 被 để biểu thị câu bị động.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới