越来越
Càng ngày càng (tăng tiến)
越来越好。
Yuè lái yuè hǎo .Càng ngày càng tốt.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 4 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Càng ngày càng (tăng tiến)
越来越好。
Yuè lái yuè hǎo .Càng ngày càng tốt.
Gần đây, dạo này
最近很忙。
Zuìjìn hěn máng .Dạo này rất bận.
Béo, mập
长胖了。
Zhǎng pàng le .Béo lên rồi.
Gầy, ốm
太瘦了。
Tài shòu le .Gầy quá.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.